công tâm
Định nghĩa
Danh từ:
- Tinh thần, thái độ đặt lợi ích chung lên trên, không vì tư lợi: "công tâm" chỉ sự tận tụy, hết lòng vì việc chung, vì lợi ích của tập thể hoặc xã hội, không thiên vị hay vụ lợi cá nhân.
- Sự công bằng, khách quan: "công tâm" còn được dùng để chỉ tính chất vô tư, không thành kiến trong phán xét, đánh giá.
Tính từ:
- Có tinh thần vì việc chung, không thiên vị: Dùng để mô tả người hoặc hành động thể hiện sự vô tư, đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cá nhân.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Người lãnh đạo phải có công tâm mới được dân tin. (Người lãnh đạo cần đặt lợi ích chung lên trên thì mới được nhân dân tin tưởng.)
- Việc xét xử phải dựa trên công tâm, không để tình cảm chi phối. (Việc xét xử cần khách quan, không bị ảnh hưởng bởi tình riêng.)
Tính từ:
- Ông ấy là một người rất công tâm trong công việc. (Ông ấy luôn đặt lợi ích chung lên đầu trong mọi việc.)
- Đánh giá công tâm là yêu cầu hàng đầu của ngành giáo dục. (Việc đánh giá khách quan, vô tư là điều tối quan trọng trong ngành giáo dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"công tâm vô tư": kết hợp nhấn mạnh sự hoàn toàn không thiên vị, không vụ lợi.
- Cán bộ cần công tâm vô tư khi giải quyết khiếu nại của dân. (Cán bộ phải hoàn toàn vô tư, đặt lợi ích chung lên trên khi xử lý đơn thư của người dân.)
"thiếu công tâm": không có tinh thần vì việc chung, thiên vị.
- Việc phân bổ ngân sách thiếu công tâm sẽ gây bất bình trong xã hội. (Nếu phân bổ ngân sách không vì lợi ích chung, sẽ dẫn đến sự bất mãn trong cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
Công bằng (tính từ): ngay thẳng, không thiên vị — gần nghĩa với "công tâm" nhưng nhấn mạnh vào sự đối xử đồng đều.
- Mọi người đều được đối xử công bằng trước pháp luật. (Mọi người đều có quyền lợi và nghĩa vụ ngang nhau trước pháp luật.)
Vô tư (tính từ): không có tư lợi, không thiên vị — đồng nghĩa với "công tâm" trong nhiều ngữ cảnh.
- Anh ấy luôn vô tư khi cho lời khuyên. (Anh ấy không có thành kiến khi đưa ra lời khuyên.)
Từ đồng nghĩa
- Khách quan: dựa trên sự thật, không bị cảm xúc hay lợi ích cá nhân chi phối.
- Chính trực: ngay thẳng, trung thực, không làm điều sai trái.
- Liêm chính: trong sạch, không tham nhũng.
Thành ngữ liên quan
- Công tâm như gương: sự công tâm sáng suốt, rõ ràng như tấm gương soi.
- Người thẩm phán ấy công tâm như gương, không ai có thể nghi ngờ. (Vị thẩm phán đó vô tư và sáng suốt đến mức không ai có thể hoài nghi.)